假同晶 giả đồng tinh Hán Việt: giả đồng tinh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 同 (đồng) + 晶 (tinh)Hán Việtgiả đồng tinhCấu tạo假 + 同 + 晶 · giả + đồng + tinh nghĩa thành phần: giả + đồng + tinh Nghĩa EngCihui pseudomorphy