假名宗 giả danh tông Hán Việt: giả danh tông Tổng quan (術語)大衍所立四宗之第二。見宗條。☸ Cấu tạo: 假 (giả) + 名 (danh) + 宗 (tông)Hán Việtgiả danh tôngCấu tạo假 + 名 + 宗 · giả + danh + tông nghĩa thành phần: giả + danh + tông Nghĩa ViệtCihui (術語)大衍所立四宗之第二。見宗條。☸Tần suất từ [bktd] giả danh tông (術語)大衍所立四宗之第二。見宗條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa假名有 · 假名托姓 · 假名 · 假名世間 · 假名菩薩 · 假名表 · 名宗