假名錶 giả danh biểu Hán Việt: giả danh biểu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 名 (danh) + 錶 (biểu)Hán Việtgiả danh biểuCấu tạo假 + 名 + 錶 · giả + danh + biểu nghĩa thành phần: giả + danh + biểu Nghĩa EngCihui 假名表 iǎmíngbiǎo n. <lg.> syllabary