假嗎啡 giả mạ phê Hán Việt: giả mạ phê Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 嗎 (mạ) + 啡 (phê)Hán Việtgiả mạ phêCấu tạo假 + 嗎 + 啡 · giả + mạ + phê nghĩa thành phần: giả + mạ + phê Nghĩa EngCihui pseudomorphine