假哲學家 giả triết học gia Hán Việt: giả triết học gia Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 哲 (triết) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtgiả triết học giaCấu tạo假 + 哲 + 學 + 家 · giả + triết + học + gia nghĩa thành phần: giả + triết + học + gia Nghĩa EngCihui philosophaster