假問句 giả vấn cú Hán Việt: giả vấn cú Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 問 (vấn) + 句 (cú)Hán Việtgiả vấn cúCấu tạo假 + 問 + 句 · giả + vấn + cú nghĩa thành phần: giả + vấn + cú Nghĩa EngCihui 假問句 iǎwènjù n. <lg.> nonreal interrogative sentence