假頭髮 giả đầu phát Hán Việt: giả đầu phát Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 頭 (đầu) + 髮 (phát)Hán Việtgiả đầu phátCấu tạo假 + 頭 + 髮 · giả + đầu + phát nghĩa thành phần: giả + đầu + phát Nghĩa EngCihui 假頭髮 iǎtóufa n. wig M:¹fù