假婦戲 jiǎ fù xì · giả phụ hí Hán Việt: giả phụ hí · Pinyin: jiǎ fù xì Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 婦 (phụ) + 戲 (hí)Pinyinjiǎ fù xìHán Việtgiả phụ híCấu tạo假 + 婦 + 戲 · giả + phụ + hí nghĩa thành phần: giả + phụ + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时称男扮女的表演。Tân Hoa Tự Điển 1.古时称男扮女的表演。