假定地 giả định địa Hán Việt: giả định địa Tổng quan xem potential Cấu tạo: 假 (giả) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtgiả định địaCấu tạo假 + 定 + 地 · giả + định + địa nghĩa thành phần: giả + định + địa Nghĩa ViệtCihui xem potential