假小子

jiǎ xiǎo zi giả tiểu tử

Hán Việt: giả tiểu tử · Pinyin: jiǎ xiǎo zi

Tổng quan

cô gái tomboy

Cấu tạo: (giả) + (tiểu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái tomboy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指性格泼辣、举止大胆奔放像男子的女孩子。

Eng

  • CC-CEDICT tomboy
  • Cihui tomboy