假山石 giả san thạch Hán Việt: giả san thạch Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 山 (san) + 石 (thạch)Hán Việtgiả san thạchCấu tạo假 + 山 + 石 · giả + san + thạch nghĩa thành phần: giả + san + thạch Nghĩa EngCihui 假山石 iǎshānshí n. artificial hill M:²kuài/⁴zuò