假心假意

jiǎ xīn jiǎ yì giả tâm giả ý

Hán Việt: giả tâm giả ý · Pinyin: jiǎ xīn jiǎ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (tâm) + (giả) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚假的心意。

Eng

  • Cihui 假心假意 iǎxīnjiǎyì f.e. pretend to