假性黃疸 giả tính hoàng đản Hán Việt: giả tính hoàng đản Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 性 (tính) + 黃 (hoàng) + 疸 (đản)Hán Việtgiả tính hoàng đảnCấu tạo假 + 性 + 黃 + 疸 · giả + tính + hoàng + đản nghĩa thành phần: giả + tính + hoàng + đản Nghĩa EngCihui pseudoicterus