假想

jiǎ xiǎng giả tưởng

Hán Việt: giả tưởng · Pinyin: jiǎ xiǎng

Tổng quan

tưởng tượng | ảo | hình dung | giả thuyết

Cấu tạo: (giả) + (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưởng tượng | ảo | hình dung | giả thuyết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想像、設想。如:「少年的他曾假想自己是正義使者,力抗邪惡勢力。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想像;假设 2.~敌ㄧ~的故事结局。
  • Tân Hoa Tự Điển 想像;假设 ②~敌ㄧ~的故事结局。

Eng

  • CC-CEDICT imaginary|virtual|to imagine|hypothesis
  • Cihui imaginary; virtual; to imagine; hypothesis

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

事实