假慈悲
giả từ bi
Hán Việt: giả từ bi · Pinyin: jiǎ cí bēi
Tổng quan
lòng thương xót giả | vị tha giả tạo | nước mắt cá sấu
Nghĩa
Việt
- Cihui lòng thương xót giả | vị tha giả tạo | nước mắt cá sấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 慈悲:慈善,怜悯。表面上装出一付慈爱怜悯的样子。
- Tân Hoa Tự Điển 慈悲慈善,怜悯。表面上装出一付慈爱怜悯的样子。
Eng
- CC-CEDICT phony mercy|sham benevolence|crocodile tears
- Cihui phony mercy/sham benevolence/crocodile tears