假打架 giả đả giá Hán Việt: giả đả giá Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 打 (đả) + 架 (giá)Hán Việtgiả đả giáCấu tạo假 + 打 + 架 · giả + đả + giá nghĩa thành phần: giả + đả + giá Nghĩa EngCihui fire one's pistol in the air