假執行 giả chấp hành Hán Việt: giả chấp hành Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 執 (chấp) + 行 (hành)Hán Việtgiả chấp hànhCấu tạo假 + 執 + 行 · giả + chấp + hành nghĩa thành phần: giả + chấp + hành Nghĩa EngCihui 假執行 iǎzhíxíng n. <law> provisional enforcement