假批子

jiǎ pī zi giả phê tử

Hán Việt: giả phê tử · Pinyin: jiǎ pī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (phê) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冒牌貨。《二刻拍案驚奇》卷三:「桂娘有心於我,雖是未肯相從,其言有理。卻不知我是假批子,教我央誰的是?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言冒名顶替者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言冒名顶替者。