假報道 jiǎ bào dào · giả báo đạo Hán Việt: giả báo đạo · Pinyin: jiǎ bào dào Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 報 (báo) + 道 (đạo)Pinyinjiǎ bào dàoHán Việtgiả báo đạoCấu tạo假 + 報 + 道 · giả + báo + đạo nghĩa thành phần: giả + báo + đạo