假拱廊 giả củng lang Hán Việt: giả củng lang Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 拱 (củng) + 廊 (lang)Hán Việtgiả củng langCấu tạo假 + 拱 + 廊 · giả + củng + lang nghĩa thành phần: giả + củng + lang Nghĩa EngCihui arcature