假散亂 giả tán loạn Hán Việt: giả tán loạn Tổng quan giả ngẫu nhiên Cấu tạo: 假 (giả) + 散 (tán) + 亂 (loạn)Hán Việtgiả tán loạnCấu tạo假 + 散 + 亂 · giả + tán + loạn nghĩa thành phần: giả + tán + loạn Nghĩa ViệtCihui giả ngẫu nhiên