假整合 giả chỉnh hợp Hán Việt: giả chỉnh hợp Tổng quan sự không nhất trí; sự không thích hợp Cấu tạo: 假 (giả) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)Hán Việtgiả chỉnh hợpCấu tạo假 + 整 + 合 · giả + chỉnh + hợp nghĩa thành phần: giả + chỉnh + hợp Nghĩa ViệtCihui sự không nhất trí; sự không thích hợp