假斜體 jiǎ xié tǐ · giả tà thể Hán Việt: giả tà thể · Pinyin: jiǎ xié tǐ Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 斜 (tà) + 體 (thể)Pinyinjiǎ xié tǐHán Việtgiả tà thểCấu tạo假 + 斜 + 體 · giả + tà + thể nghĩa thành phần: giả + tà + thể