假日
giả nhật
Hán Việt: giả nhật · Pinyin: jià rì
Tổng quan
ngày nghỉ
放假或休假的日子。
放假或休假的日子。唐.白居易〈春寢〉詩:「是時正月晦,假日無公事。」也稱為「假期」。
Nghĩa
Việt
- Cihui kỳ nghỉ
- Biên soạn 假日 iàrì* n. holiday; day off
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 放假或休假的日子。唐.白居易〈春寢〉詩:「是時正月晦,假日無公事。」也稱為「假期」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放假或休假的日子。
- Kaggle Zh-Vi red letter day
Eng
- Cihui a holiday; a day off
Đức
- Handedict Erholungsurlaub