假月經 giả nguyệt kinh Hán Việt: giả nguyệt kinh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)Hán Việtgiả nguyệt kinhCấu tạo假 + 月 + 經 · giả + nguyệt + kinh nghĩa thành phần: giả + nguyệt + kinh Nghĩa EngCihui pseudomenstruation