假朋友

giả bằng hữu

Hán Việt: giả bằng hữu

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (bằng) + (hữu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 假朋友 iǎpéngyou n. <lg.> false friend; faux amis M:ge/¹míng