假核仁 giả hạch nhân Hán Việt: giả hạch nhân Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 核 (hạch) + 仁 (nhân)Hán Việtgiả hạch nhânCấu tạo假 + 核 + 仁 · giả + hạch + nhân nghĩa thành phần: giả + hạch + nhân Nghĩa EngCihui pseudonucleolus