假梅毒 giả mai độc Hán Việt: giả mai độc Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 梅 (mai) + 毒 (độc)Hán Việtgiả mai độcCấu tạo假 + 梅 + 毒 · giả + mai + độc nghĩa thành phần: giả + mai + độc Nghĩa EngCihui pseudosyphilis