假模假式

jiǎ mó jiǎ shì giả mô giả thức

Hán Việt: giả mô giả thức · Pinyin: jiǎ mó jiǎ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (mô) + (giả) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模、式:模样、姿态。指故意做作,故做姿态。