假氣腫 giả khí thũng Hán Việt: giả khí thũng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 氣 (khí) + 腫 (thũng)Hán Việtgiả khí thũngCấu tạo假 + 氣 + 腫 · giả + khí + thũng nghĩa thành phần: giả + khí + thũng Nghĩa EngCihui pseudoemphysema