假水腫 giả thủy thũng Hán Việt: giả thủy thũng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)Hán Việtgiả thủy thũngCấu tạo假 + 水 + 腫 · giả + thủy + thũng nghĩa thành phần: giả + thủy + thũng Nghĩa EngCihui pseudoedema