假流涎 giả lưu tiên Hán Việt: giả lưu tiên Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 流 (lưu) + 涎 (tiên)Hán Việtgiả lưu tiênCấu tạo假 + 流 + 涎 · giả + lưu + tiên nghĩa thành phần: giả + lưu + tiên Nghĩa EngCihui pseudoptyalism