假漿果 giả tương quả Hán Việt: giả tương quả Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 漿 (tương) + 果 (quả)Hán Việtgiả tương quảCấu tạo假 + 漿 + 果 · giả + tương + quả nghĩa thành phần: giả + tương + quả Nghĩa EngCihui pseudoberry