假淋病 giả lâm bệnh Hán Việt: giả lâm bệnh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 淋 (lâm) + 病 (bệnh)Hán Việtgiả lâm bệnhCấu tạo假 + 淋 + 病 · giả + lâm + bệnh nghĩa thành phần: giả + lâm + bệnh Nghĩa EngCihui pseudogonorrhea