假溶液 giả dong dịch Hán Việt: giả dong dịch Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 溶 (dong) + 液 (dịch)Hán Việtgiả dong dịchCấu tạo假 + 溶 + 液 · giả + dong + dịch nghĩa thành phần: giả + dong + dịch Nghĩa EngCihui pseudosolution