假版官

jiǎ bǎn guān giả bản quan

Hán Việt: giả bản quan · Pinyin: jiǎ bǎn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (bản) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"假版"。