假牙架 jiǎ yá jià · giả nha giá Hán Việt: giả nha giá · Pinyin: jiǎ yá jià Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 牙 (nha) + 架 (giá)Pinyinjiǎ yá jiàHán Việtgiả nha giáCấu tạo假 + 牙 + 架 · giả + nha + giá nghĩa thành phần: giả + nha + giá Nghĩa EngCihui bridgework