假牛痘 giả ngưu đậu Hán Việt: giả ngưu đậu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 牛 (ngưu) + 痘 (đậu)Hán Việtgiả ngưu đậuCấu tạo假 + 牛 + 痘 · giả + ngưu + đậu nghĩa thành phần: giả + ngưu + đậu Nghĩa EngCihui vaccinoid