假珠寶

jiǎ zhū bǎo giả châu bảo

Hán Việt: giả châu bảo · Pinyin: jiǎ zhū bǎo

Tổng quan

(từ lóng) giả, giả mạo, láu cá; ác ý, (từ lóng) bạc đồng giả, đồ nữ trang giả

Cấu tạo: (giả) + (châu) + (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) giả, giả mạo, láu cá; ác ý, (từ lóng) bạc đồng giả, đồ nữ trang giả