假瓣膜 giả biện mô Hán Việt: giả biện mô Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 瓣 (biện) + 膜 (mô)Hán Việtgiả biện môCấu tạo假 + 瓣 + 膜 · giả + biện + mô nghĩa thành phần: giả + biện + mô Nghĩa EngCihui pseudovalve