假眉毛 giả mi mao Hán Việt: giả mi mao Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 眉 (mi) + 毛 (mao)Hán Việtgiả mi maoCấu tạo假 + 眉 + 毛 · giả + mi + mao nghĩa thành phần: giả + mi + mao Nghĩa EngCihui hairpiece