假票兒 giả phiếu nhi Hán Việt: giả phiếu nhi Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 票 (phiếu) + 兒 (nhi)Hán Việtgiả phiếu nhiCấu tạo假 + 票 + 兒 · giả + phiếu + nhi nghĩa thành phần: giả + phiếu + nhi Nghĩa EngCihui 假票兒 iǎpiàor ►See jiǎpiào