假種子 giả chủng tử Hán Việt: giả chủng tử Tổng quan (thực vật học) hạt giả; lá noãn giả Cấu tạo: 假 (giả) + 種 (chủng) + 子 (tử)Hán Việtgiả chủng tửCấu tạo假 + 種 + 子 · giả + chủng + tử nghĩa thành phần: giả + chủng + tử Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) hạt giả; lá noãn giả