假稱

jiǎ chēng giả xưng

Hán Việt: giả xưng · Pinyin: jiǎ chēng

Tổng quan

khai man

Cấu tạo: (giả) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai man

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 騙說。《魏書.卷七.高祖紀上》:「又諸巫覡假稱神鬼,妄說吉凶,及委巷諸卜非墳典所載者,嚴加禁斷。」

Eng

  • CC-CEDICT to claim falsely
  • Cihui to claim falsely

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

托辞