假空泡 giả không phao Hán Việt: giả không phao Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 空 (không) + 泡 (phao)Hán Việtgiả không phaoCấu tạo假 + 空 + 泡 · giả + không + phao nghĩa thành phần: giả + không + phao Nghĩa EngCihui pseudovacuole