假立體聲 giả lập thể thanh Hán Việt: giả lập thể thanh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 立 (lập) + 體 (thể) + 聲 (thanh)Hán Việtgiả lập thể thanhCấu tạo假 + 立 + 體 + 聲 · giả + lập + thể + thanh nghĩa thành phần: giả + lập + thể + thanh Nghĩa EngCihui pseudosteres