假等流 giả đẳng lưu Hán Việt: giả đẳng lưu Tổng quan giả đẳng lưu (術語)三等流果之一。見等流果條。☸ Cấu tạo: 假 (giả) + 等 (đẳng) + 流 (lưu)Hán Việtgiả đẳng lưuCấu tạo假 + 等 + 流 · giả + đẳng + lưu nghĩa thành phần: giả + đẳng + lưu Nghĩa ViệtCihui giả đẳng lưu (術語)三等流果之一。見等流果條。☸