假管型 giả quản hình Hán Việt: giả quản hình Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 管 (quản) + 型 (hình)Hán Việtgiả quản hìnhCấu tạo假 + 管 + 型 · giả + quản + hình nghĩa thành phần: giả + quản + hình Nghĩa EngCihui pseudocast