假粘蛋白 giả niêm đản bạch Hán Việt: giả niêm đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 粘 (niêm) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtgiả niêm đản bạchCấu tạo假 + 粘 + 蛋 + 白 · giả + niêm + đản + bạch nghĩa thành phần: giả + niêm + đản + bạch Nghĩa EngCihui pseudomucin