假糖尿 giả đường niệu Hán Việt: giả đường niệu Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 糖 (đường) + 尿 (niệu)Hán Việtgiả đường niệuCấu tạo假 + 糖 + 尿 · giả + đường + niệu nghĩa thành phần: giả + đường + niệu Nghĩa EngCihui pseudoglycosuria